giới thiệu sách Marie curie
bài tập

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn thị thanh hương
Ngày gửi: 08h:46' 28-10-2025
Dung lượng: 51.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn thị thanh hương
Ngày gửi: 08h:46' 28-10-2025
Dung lượng: 51.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
DANH MỤC SÁCH BÀI TẬP
STT
1
2
3
ĐKCB
BT.000767-000773
BT.000873
BT.000874
4
5
6
7
8
BT.000675-000680
BT.000017-000018
BT.000018
BT.000842
BT.000234-000235
9
BT.000167-000168
000843
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
BT.000089
BT.000358-000363
BT.000315-317
BT.000844
BT.000665-000674
BT.000851
BT.000463
BT.000852
BT.000853
BT.000464
000549
BT.000847
BT.000848
BT.000304- 000306
000391
BT.000100-000108
Tên sách
Vở bài tập tin học 3. Q.2
Bài tập phát triển năng lực môn
Toán lớp 5. T.1
Bài tập phát triển năng lực Toán lớp
5. T.2
Thực hành luyện viết 5 T2
Ôn tập Tự nhiên và Xã hội 1
Ôn tập Tự nhiên và Xã hội 1
Thực hành Tự nhiên và Xã hội 1
Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2
Thực hành tự nhiên và xã hội 2
Vở bài tập Tiếng Việt 2. T.2.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Thực hành Tự nhiên và Xã hội 3
SL
7
1
1
6
2
1
2
4
1
9
Thực hành Tự nhiên và Xã hội 3: T1 1
Thực hành luyện viết 5 T1
10
Vở thực hành công nghệ 3.- (theo 1
chương trình giáo dục phổ thông
2018)
Thực hành Khoa học 4
1
Vở thực hành công nghệ 4.- (Phát 1
triển năng lực cho học sinh theo
chương trình phổ thông 2018)
Vở Thực hành công nghệ 5.- (Theo 1
chương trình giáo dục phổ thông
2018)
2
Thực hành Luyện viết 5 T2
Bài tập Khoa học 4 T1.- (Theo
1
chương trình giáo dục phổ thông
2018)
Bài tập Khoa học 5 T1.- (Theo
1
chương trình giáo dục phổ thông
2018)
Vở bài tập Công nghệ 3.- (Kết nối tri 4
thức với cuộc sống)
Thực hành Kĩ năng sống dành cho 9
học sinh lớp 1
23
24
25
26
BT.000001-000007
000039
BT.000857
BT.000142-000148
BT.000149
27
28
BT.000858
29
30
BT.000859
31
BT.000855
BT.000856
BT.000301-000303
32
33
BT.000860
34
35
36
37
BT.000861
BT.000865
BT.000864
38
39
40
BT.000854
BT.000217-000218
BT.000385-000388
BT.000446-00447
BT.000633-000638
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
BT.000866
BT.000872
BT.000868
BT.000870
BT.000867
BT.000869
BT.000871
BT.000825
BT.000826
51
BT.000069-000070
BT.000040-000042
BT.000077
52
BT.000067-000068
Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1.- 8
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Bài tập thực hành Kĩ năng sống 1
1
Thực hành Kĩ năng sống dành cho 8
học sinh lớp 2
Văn hoá giao thông dành cho học
1
sinh lớp 2
Bài tập thực hành Kĩ năng sống 2
1
Em thực hành an toàn giao thông lớp 1
2
Bài tập thực hành Kĩ năng sống 3
1
Em thực hành an toàn giao thông lớp 1
3
Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3.- 3
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Bài tập thực hành Kĩ năng sống 4
1
Em thực hành an toàn giao thông lớp 1
1
Bài tập thực hành Kĩ năng sống 5
1
Thực hành Mĩ thuật 1 T1
1
Thực hành Mĩ thuật 1 T2
1
Vở bài tập Mĩ thuật 2.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
Vở bài tập Mĩ thuật 3.- (Kết nối tri 4
thức với cuộc sống)
Vở bài tập Mĩ thuật 4.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
Vở bài tập Mĩ thuật 5.- (Kết nối tri 6
thức với cuộc sống)
Thực hành Mĩ thuật 2 T1
1
Thực hành Mĩ thuật 5 T2
1
Thực hành Mĩ thuật 3 T1
1
Thực hành Mĩ thuật 4 T2
1
Thực hành Mĩ thuật 2 T2
1
Thực hành Mĩ thuật 4 T1
Thực hành Mĩ thuật 2 T2
1
Luyện tập tiếng Việt 1. T.1
1
Luyện tập tiếng Việt 1. T.2
1
Vở bài tập Tiếng Việt 1. T.1.- (Cùng 2
học để phát triển năng lực)
Vở bài tập Tiếng Việt 1. T.2.- (Cùng 5
học để phát triển năng lực)
Vở bài tập thực hành Tiếng Việt 1. 1
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
BT.000029
BT.000046-000047
BT.000049-000050
BT.000800
BT.000019
BT.000013
BT.000014
BT.000023
BT.000689-000694
BT.000011-000012
BT.000695-000698
000084
BT.000009-000010
BT.000030
BT.000073
BT.000008
000051
000063
000213
BT.000828
BT.000123-000129
000141
BT.000757-000758
BT.000086
BT.000801
BT.000834
BT.000835
72
73
74
75
BT.000827
BT.000182-000189
BT.000174-000181
76
BT.000087-00088
BT.000214
T.2.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập thực hành Tiếng Việt 1. 3
T.1.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Thực hành Tiếng Việt và Toán lớp
1. T.1
Thực hành Tiếng Việt và Toán lớp 2
1. T.2
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng Việt 1
1
Thực hành tự nhiên và xã hội 1
1
Thực hành Tiếng Việt 1. T.1
9
Thực hành Tiếng Việt 1. T.1
Thực hành Tiếng Việt 1. T.1
Thực hành Tiếng Việt 1. T.1
7
Thực hành Tiếng Việt 1. T.2
Ôn tập Tiếng Việt 1. T.1
Vở bài tập Tiếng Việt 1. T.1.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Tiếng Việt 1. T.2.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập tự nhiên xã hội 1.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
2
1
1
4
12
Luyện tập tiếng Việt 2. T.2
Vở bài tập thực hành Tiếng Việt 2. 1
T.1.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng Việt 1
2
Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng việt 1
lớp 2. T.1
Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng
1
Việt 2. T.2
Luyện tập tiếng Việt 2. T.2
1
Thực hành Tiếng Việt 2. T.1
8
Thực hành Tiếng Việt 2. T.2
9
Vở bài tập Tiếng Việt 2. T.1.- (Kết 10
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Tiếng Việt 2. T.1.- (Kết 2
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
BT.000088
BT.000116-122
BT.000170-171
BT.000706-714
BT.000172-173
715-717
BT.000163
BT.000321
746-756
BT.000307
BT.000403
BT.000404
BT.000405
BT.000297
BT.000298
BT.000354-357
BT.000389
BT.000802
BT.000390
BT.000836
BT.000829
BT.000833
BT.000400-402
759
766
BT.000406-408
BT.000409-410
BT.000344-353
BT.000322-323
BT.000732-745
BT.000308
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Tiếng Việt 2. T.1.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Luyện tập Tiếng Việt 2. T.1
Thực hành Tiếng Việt 2 cơ bản và 11
nâng cao. T.1
Thực hành Tiếng Việt 2 cơ bản và
nâng cao. T.1
Thực hành Tiếng Việt 2 cơ bản và 5
nâng cao. T.2
Vở bài tập - thực hành Tiếng Việt 2. 1
T.2.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Thực hành Tiếng Việt 3 - Cơ bản và 12
nâng cao. T.1
Vở bài tập Tiếng Việt 3. T.1.- (Kết 1
nối tri thức với cuộc sống)
Luyện tập Tiếng Việt 3. T.2
3
Luyện tập Tiếng Việt 3. T.2
Luyện tập Tiếng Việt 3. T.2
Vở bài tập - thực hành tiếng việt 3. 1
T.1.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thực hành tiếng việt 3. 5
T.2.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thực hành tiếng việt 3.
T.2.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập tiếng việt 3. T.1.- (Kết
1
nối tri thức với cuộc sống)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng Việt 1
3
Vở bài tập Tiếng Việt 3. T.2.- (Kết 1
nối tri thức với cuộc sống)
Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Việt 1
lớp 3. T.1
7
Luyện tập tiếng Việt 3. T.1
Luyện tập Tiếng Việt 3. T.1
Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3. T.1
Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3. T.2
Thực hành Tiếng Việt 3. T.1
Thực hành Tiếng Việt 3 - Cơ bản và
nâng cao. T.2
Vở bài tập tiếng Việt 3. T.2
3
2
10
16
2
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
BT.000309
Vở bài tập tiếng Việt 3. T.2
BT.000830
Luyện tập tiếng Việt 4. T.1
BT.000441
BT.000442
BT.000443-444
BT.000434
541
465-468
BT.000543
BT.000488-492
Vở luyện viết chính tả lớp 4. T.2.(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở luyện viết chính tả lớp 4. T.2.(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở luyện viết chính tả lớp 4. T.1.(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Luyện tập Tiếng Việt 4. T.2
1
2
2
6
Vở bài tập - thực hành Tiếng Việt 4. 1
T.1
6
Vở thực hành tiếng Việt lớp 4. T.2
BT.000514-529
Vở bài tập - thực hành Tiếng Việt 4. 1
T.2
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng Việt 1
4
Vở bài tập Tiếng Việt 4. T.1.- (Kết 4
nối tri thức với cuộc sống)
Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Việt 1
lớp 4. T.1
Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng
1
Việt lớp 4. T.2
7
Thực hành Tiếng Việt 4. T.1
BT.000435-440
Luyện tập Tiếng Việt 4. T.1
BT.000542
BT.000803
BT.000531-534
BT.000838
BT.000837
BT.000535
BT.000536-537
BT.000831
BT.000607
BT.000624
BT.000804
Vở bài tập Tiếng Việt 4. T.2.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Tiếng Việt 4. T.2.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Luyện tập tiếng Việt 5. T.2
6
3
1
Vở bài tập - thực hành Tiếng Việt 5. 1
T.1.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thực hành Tiếng Việt 5. 1
T.2.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng Việt 1
5
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
BT.000839
BT.000840-841
BT.000602-603
Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng
1
Việt lớp 5. T.1
Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Việt 2
lớp 5. T.2
2
Thực hành Tiếng Việt 5. T.1
BT.000603
Thực hành Tiếng Việt 5. T.1
BT.000604-606
Thực hành Tiếng Việt 5. T.2
BT.000875
BT.000876
BT.000608
616
BT.000600
617
BT.000832
BT.000219-226
BT.000111-112
190
BT.000849-850
Bài tập phát triển năng lực môn
Tiếng Việt lớp 5. T.1
Bài tập phát triển năng lực môn
Tiếng Việt lớp 5. T.2
Vở bài tập Tiếng Việt 5. T.1.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Tiếng Việt 5. T.2.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng
Việt 1 3. T.1
Luyện tập tiếng Việt 2 T1.
Vở thực hành luyện từ và câu 2. T.1
Vở thực hành luyện từ và câu 2. T.2
BT.000850
Vở thực hành luyện từ và câu 2. T.2
BT.000547
Vở thực hành luyện từ và câu 3. T.1
BT.000546
Vở thực hành luyện từ và câu 3. T.2
BT.000540
548
Vở thực hành luyện từ và câu 4. T.2
BT.000652
Vở thực hành Luyện từ và câu 5. T.1
BT.000113-115
BT.000648-651
BT.000774-775
BT.000090
BT.000130-134
BT.000366-368
Vở thực hành luyện từ và câu 5. T.2
3
1
1
2
2
1
8
3
2
1
3
2
1
9
Vở Tập làm văn lớp 2. T.1.- (Kết nối 1
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 2. T.2.- (Kết nối 5
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 3. T.1.- (Kết nối 4
145
146
147
148
149
150
151
BT.000299-300
BT.000445-452
BT.000448
BT.000449-450
BT.000621-623
BT.000618-620
BT.000591-598
BT.000625
152
153
154
155
BT.000025-26
BT.000024
BT.000027
BT.000191
BT.000110
BT.000156-160
156
157
158
159
BT.000091
BT.000092-93
BT.000262-265
BT.000159
BT.000109
160
161
BT.000418-420
162
BT.000337-343
369
BT.000332-333
BT.000313-314
163
164
165
BT.000325-331
794
BT.000310
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 3. T.2.- (Kết nối
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 4. T.1.- (Kết nối
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 4. T.2.- (Kết nối 2
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 4. T.2.- (Kết 2
nối tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 5. T.1.- (Kết 3
nối tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 5. T.2.- (Kết 3
nối tri thức với cuộc sống)
Vở Chính tả - Lớp 5. T.1.- (Hoa
9
Trạng nguyên)
Vở Chính tả - Lớp 5. T.1.- (Hoa
Trạng nguyên)
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 1. T.1 2
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 1. T.2 2
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 1. T.2
Tập viết 2. T.2.- (Kết nối tri thức
1
với cuộc sống)
Vở chính tả - Lớp 2. T.1.- (Hoa
4
Trạng nguyên)
Vở chính tả - Lớp 2. T.2.- (Hoa
4
Trạng nguyên)
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 2. T.1 1
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 2. T.2 2
Tập viết 2. T.2
4
Vở chính tả - Lớp 2. T.1.- (Hoa
1
Trạng nguyên)
Vở chính tả - Lớp 2. T.2.- (Hoa
1
Trạng nguyên)
Luyện viết chữ đẹp lớp 3. T.1
3
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 3. T.1: 44
Chữ viết đứng, viết nghiêng.- (Hoa
Trạng nguyên)
Vở chính tả - Lớp 3. T.1.- (Hoa
8
Trạng nguyên)
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 3. T.1 2
2
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 3. T.2
Tập viết 3. T.2.- (Kết nối tri thức
với cuộc sống)
1
166
167
BT.000550
168
169
BT.000483-486
BT.000479-482
487
BT.000653-657
BT.000085
BT.000278-280
BT.000057-60
BT.000020-22
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
BT.000421-432
BT.000796
BT.000797
BT.000228-233
266
BT.000798
BT.000268-271
776-783
BT.000275-277
BT.000267
269
272-273
BT.000281-284
BT.000285- 295
BT.000274
BT.000784-78
BT.000792
BT.000334-336
BT.000501 -513
BT.000493-500
565
BT.000799
BT.000795
BT.000551-557
BT.000566-572
BT.000629-632
BT.000573-590
Thực hành luyện viết 4. , T.1
Vở chính tả - Lớp 4. T1.- (Hoa
Trạng nguyên)
Luyện viết chữ đẹp lớp 4. T.1
Luyện viết chữ đẹp lớp 4. T.2
Luyện viết chữ đẹp lớp 5. T.1
Luyện tập toán 2. tập 1
Tiếng Anh 3 - Global success
Ôn tập Tiếng Anh 1
Thực hành Tiếng Anh 1
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng
Anh lớp 1
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng
Anh lớp 2
Tiếng Anh 2.- (Global sucess)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng
Anh lớp 3
Tiếng Anh 3 - Global success. T.1
Tiếng Anh 3. T.2
Tiếng Anh 3. T.1.- (Global success)
1
12
4
5
5
1
3
4
3
1
1
7
1
11
3
4
Tiếng Anh 3.- (Global Sucess)
4
Vở tập viết Tiếng Anh lớp 3. T.1
12
Tiếng Anh 3 - Global success. T.2 10
Tiếng Anh 3 - Global success. T.2
Tiếng Anh 3 - Global success. T.2
4
Vở tập viết Tiếng Anh lớp 3. T.2
Tiếng Anh 4. T.1.- (Global sucess) 3
9
Tiếng Anh 4.- (Global sucess)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng
Anh lớp 4
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng
Anh lớp 5
Tiếng Anh 5. T.1.- (Global success)
Tiếng Anh 5 - Global success
Vở bài tập Tiếng Anh lớp 5. T.1
Tiếng Anh 5. T.2
1
1
14
2
25
194
195
BT.000558
BT.000559
BT.000560-564
BT.000015-016
BT.000135-136
Tiếng Anh 5. T.2.- (Global success)
Tiếng Anh 5. T.2.- (Global success)
Tiếng Anh 5. T.2.- (Global success)
Truyện đọc lớp 1
2
Truyện đọc lớp 2
196
197
198
199
BT.000805
BT.000080
BT.000081
BT.000078-79
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Toán 1 1
Luyện tập toán 1. T.2
2
Luyện tập toán 1. T.2
Luyện tập toán 1. T.1
2
Vở bài tập Toán 1. T.1.- (Cùng học 4
để phát triển năng lực)
Vở bài tập Toán 1. T.2.- (Cùng học
để phát triển năng lực)
Thực hành Toán 1. T.2.- (Dành cho 4
buổi học thứ 2 theo chương trình
giáo dục phổ thông mới 2018)
Thực hành Toán 1. T.2.- (Dành cho 3
buổi học thứ 2 theo chương trình
giáo dục phổ thông mới 2018)
Thực hành Toán 1. T.1
4
Vở bài tập Toán 1. T.1.- (Kết nối tri 1
thức với cuộc sống)
Vở bài tập thực hành Toán lớp 1. 1
T.1.- (Sách kết nối tri thức với cuộc
sống)
Vở bài tập Toán 1. T.2.- (Kết nối tri 3
thức với cuộc sống)
Vở bài tập thực hành Toán lớp 1. 1
T.2.- (Sách tham khảo)
Vở bài tập Toán 1. T.1.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
Luyện tập Toán 1. T1
Luyện tập Toán 1. T.2
1
Thực hành Toán 2 - Cơ bản và nâng 9
cao. T.1
Thực hành Toán 2 - Cơ bản và nâng 5
cao. T.1
21
Luyện tập toán 2. T.1
200
BT.000064-66
BT.000083
201
202
203
BT.000685
BT.000686-88
BT.000681-84
BT.000074
204
205
206
BT.000048
BT.000062
75-76
BT.000082
BT.000061
207
208
209
210
211
212
213
BT.000818
BT.000819
BT.000164
BT.000699
BT.000700-705
BT.000192-199
BT.000200-212
BT.000150-155
BT.000215
Luyện tập toán các dạng bài tập trắc 6
nghiệm, tự luận và đề kiểm tra 2.
T.1
Vở bài tập Toán 2. T.1.- (Kết nối tri 3
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
BT.000137-139
BT.000161
BT.000139
BT.000140
162
216
BT.000165-166
BT.000718-721
BT.000806
BT.000411-413
BT.000414-417
BT.000324
BT.000296
BT.000382-384
BT.000364-365
BT.000822
BT.000372-376
BT.000377-381
BT.000318-320
730-731
BT.000760-765
BT.000545
BT.000433
BT.000530
BT.000544
BT.000807
BT.000823
BT.000458
538
BT.000453-457
539
thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 2. T.1.- (Kết nối tri 3
thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thực hành toán 2. T.1.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 2. T.2.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
3
Vở bài tập Toán 2. T.2.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Thực hành Toán 2 cơ bản và nâng 6
cao. T.2
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Toán 3 1
Luyện tập Toán 3. T.1
3
Luyện tập Toán 3. T.2
4
Vở bài tập - thực hành Toán 3. T.1.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thục hành Toán 3. T.2.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 3. T.1.- (Kết nối tri 3
thức với cuộc sống)
Bài tập phát triển năng lực Toán 3. 2
T.2
Luyện tập Toán 3. T.1
1
Thực hành Toán 3. T.1
5
Thực hành Toán 3. T.2
5
Thực hành Toán 3 cơ bản và nâng 11
cao. T.1
Thực hành Toán 3 cơ bản và nâng
cao. T.1
Vở bài tập - thực hành toán 4. T.1.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 4. T.2.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 4. T.2.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thực hành Toán 4. T.2.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Toán 4 1
Luyện tập Toán 4. T.1
7
2
Thực hành Toán 4. T.1
Thực hành toán 4. T.2
6
238
239
240
BT.000808
BT.000639-641
241
242
BT.000611-614
243
244
BT.000599
BT.000615
BT.000609-610
BT.000824
245
246
247
BT.000601
BT.000626-647
BT.000469-472
248
249
250
BT.000099
BT.000473-477
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
BT.000096
BT.000722-729
BT.000043-45
71-72
BT.000094-95
BT.000236-243
BT.000227
BT.000031-38
BT.000311-312
BT.000845
BT.000846
BT.000478
BT.000052-56
BT.000809-810
BT.000256-261
BT.000244-255
BT.000812
BT.000811
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Toán 5 1
Luyện tập Toán 5. T.1
3
Vở bài tập - thực hànhToán 5. T.1.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập toán 5. T.1
5
Vở bài tập - thực hành Toán 5. T.2.- 3
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 5. T.2.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
Luyện tập Toán 5 Phát triển năng 1
lực cho học sinh; Theo Chương
trình Giáo dục phổ thông mới. T.2
Thực hành Toán 5. T.1
1
Thực hành toán 5. T.2
9
4
Luyện tập toán 4 tập 2
Luyện tập toán 2. tập 2
1
Luyện tập toán 4. tập 1
5
Vở thực hành luyện từ và câu 2. T1. 3
T.1
Thực hành Toán 3 T2.- (theo
8
chương trình giáo dục phổ thông
2018)
15
Vở bài tập Đạo đức 1.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Giáo dục thể chất 2
Vở bài tập Âm nhạc 1.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Vở bài tập âm nhạc 3.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 T1
Bài tập Lịch sử và Địa lí 5
Vở bài tập Mĩ thuật 3.- (Chân trời
sáng tạo)
Vở bài tập Mĩ thuật 1.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 1.
Tập1
Luyện viết chữ đẹp lớp 2. T.2
Luyện viết chữ đẹp lớp 2. T.1
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán2: T2
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 2.
1
8
2
1
1
1
5
2
6
12
1
1
265
266
267
268
269
BT.000392-399
BT.000813
BT.000814
BT.000815
BT.000816-817
Tập1
Thực hành kỹ năng sống lớp 3
8
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 3.
2
Tập1
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 4.
Tập1
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 4. Tập 1
2
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 5.
2
Tập1
270
271
272
BT.000658-664
BT.000862
BT.000863
Luyện viết chữ đẹp lớp 5 - Tập 2
7
(Dành cho học sinh tỉnh Lạng Sơn).
Tập 2
Luyện viết đúng viết đẹp lớp 1 - Tập 1
1 ( Theo chương trình giáo dục phổ
thông 2018). Tập 1
Luyện viết đúng viết đẹp lớp 3
1
( Theo chương trình giáo dục phổ
thông 2018). Tập 2
STT
1
2
3
ĐKCB
BT.000767-000773
BT.000873
BT.000874
4
5
6
7
8
BT.000675-000680
BT.000017-000018
BT.000018
BT.000842
BT.000234-000235
9
BT.000167-000168
000843
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
BT.000089
BT.000358-000363
BT.000315-317
BT.000844
BT.000665-000674
BT.000851
BT.000463
BT.000852
BT.000853
BT.000464
000549
BT.000847
BT.000848
BT.000304- 000306
000391
BT.000100-000108
Tên sách
Vở bài tập tin học 3. Q.2
Bài tập phát triển năng lực môn
Toán lớp 5. T.1
Bài tập phát triển năng lực Toán lớp
5. T.2
Thực hành luyện viết 5 T2
Ôn tập Tự nhiên và Xã hội 1
Ôn tập Tự nhiên và Xã hội 1
Thực hành Tự nhiên và Xã hội 1
Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2
Thực hành tự nhiên và xã hội 2
Vở bài tập Tiếng Việt 2. T.2.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Thực hành Tự nhiên và Xã hội 3
SL
7
1
1
6
2
1
2
4
1
9
Thực hành Tự nhiên và Xã hội 3: T1 1
Thực hành luyện viết 5 T1
10
Vở thực hành công nghệ 3.- (theo 1
chương trình giáo dục phổ thông
2018)
Thực hành Khoa học 4
1
Vở thực hành công nghệ 4.- (Phát 1
triển năng lực cho học sinh theo
chương trình phổ thông 2018)
Vở Thực hành công nghệ 5.- (Theo 1
chương trình giáo dục phổ thông
2018)
2
Thực hành Luyện viết 5 T2
Bài tập Khoa học 4 T1.- (Theo
1
chương trình giáo dục phổ thông
2018)
Bài tập Khoa học 5 T1.- (Theo
1
chương trình giáo dục phổ thông
2018)
Vở bài tập Công nghệ 3.- (Kết nối tri 4
thức với cuộc sống)
Thực hành Kĩ năng sống dành cho 9
học sinh lớp 1
23
24
25
26
BT.000001-000007
000039
BT.000857
BT.000142-000148
BT.000149
27
28
BT.000858
29
30
BT.000859
31
BT.000855
BT.000856
BT.000301-000303
32
33
BT.000860
34
35
36
37
BT.000861
BT.000865
BT.000864
38
39
40
BT.000854
BT.000217-000218
BT.000385-000388
BT.000446-00447
BT.000633-000638
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
BT.000866
BT.000872
BT.000868
BT.000870
BT.000867
BT.000869
BT.000871
BT.000825
BT.000826
51
BT.000069-000070
BT.000040-000042
BT.000077
52
BT.000067-000068
Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1.- 8
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Bài tập thực hành Kĩ năng sống 1
1
Thực hành Kĩ năng sống dành cho 8
học sinh lớp 2
Văn hoá giao thông dành cho học
1
sinh lớp 2
Bài tập thực hành Kĩ năng sống 2
1
Em thực hành an toàn giao thông lớp 1
2
Bài tập thực hành Kĩ năng sống 3
1
Em thực hành an toàn giao thông lớp 1
3
Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3.- 3
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Bài tập thực hành Kĩ năng sống 4
1
Em thực hành an toàn giao thông lớp 1
1
Bài tập thực hành Kĩ năng sống 5
1
Thực hành Mĩ thuật 1 T1
1
Thực hành Mĩ thuật 1 T2
1
Vở bài tập Mĩ thuật 2.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
Vở bài tập Mĩ thuật 3.- (Kết nối tri 4
thức với cuộc sống)
Vở bài tập Mĩ thuật 4.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
Vở bài tập Mĩ thuật 5.- (Kết nối tri 6
thức với cuộc sống)
Thực hành Mĩ thuật 2 T1
1
Thực hành Mĩ thuật 5 T2
1
Thực hành Mĩ thuật 3 T1
1
Thực hành Mĩ thuật 4 T2
1
Thực hành Mĩ thuật 2 T2
1
Thực hành Mĩ thuật 4 T1
Thực hành Mĩ thuật 2 T2
1
Luyện tập tiếng Việt 1. T.1
1
Luyện tập tiếng Việt 1. T.2
1
Vở bài tập Tiếng Việt 1. T.1.- (Cùng 2
học để phát triển năng lực)
Vở bài tập Tiếng Việt 1. T.2.- (Cùng 5
học để phát triển năng lực)
Vở bài tập thực hành Tiếng Việt 1. 1
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
BT.000029
BT.000046-000047
BT.000049-000050
BT.000800
BT.000019
BT.000013
BT.000014
BT.000023
BT.000689-000694
BT.000011-000012
BT.000695-000698
000084
BT.000009-000010
BT.000030
BT.000073
BT.000008
000051
000063
000213
BT.000828
BT.000123-000129
000141
BT.000757-000758
BT.000086
BT.000801
BT.000834
BT.000835
72
73
74
75
BT.000827
BT.000182-000189
BT.000174-000181
76
BT.000087-00088
BT.000214
T.2.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập thực hành Tiếng Việt 1. 3
T.1.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Thực hành Tiếng Việt và Toán lớp
1. T.1
Thực hành Tiếng Việt và Toán lớp 2
1. T.2
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng Việt 1
1
Thực hành tự nhiên và xã hội 1
1
Thực hành Tiếng Việt 1. T.1
9
Thực hành Tiếng Việt 1. T.1
Thực hành Tiếng Việt 1. T.1
Thực hành Tiếng Việt 1. T.1
7
Thực hành Tiếng Việt 1. T.2
Ôn tập Tiếng Việt 1. T.1
Vở bài tập Tiếng Việt 1. T.1.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Tiếng Việt 1. T.2.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập tự nhiên xã hội 1.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
2
1
1
4
12
Luyện tập tiếng Việt 2. T.2
Vở bài tập thực hành Tiếng Việt 2. 1
T.1.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng Việt 1
2
Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng việt 1
lớp 2. T.1
Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng
1
Việt 2. T.2
Luyện tập tiếng Việt 2. T.2
1
Thực hành Tiếng Việt 2. T.1
8
Thực hành Tiếng Việt 2. T.2
9
Vở bài tập Tiếng Việt 2. T.1.- (Kết 10
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Tiếng Việt 2. T.1.- (Kết 2
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
BT.000088
BT.000116-122
BT.000170-171
BT.000706-714
BT.000172-173
715-717
BT.000163
BT.000321
746-756
BT.000307
BT.000403
BT.000404
BT.000405
BT.000297
BT.000298
BT.000354-357
BT.000389
BT.000802
BT.000390
BT.000836
BT.000829
BT.000833
BT.000400-402
759
766
BT.000406-408
BT.000409-410
BT.000344-353
BT.000322-323
BT.000732-745
BT.000308
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Tiếng Việt 2. T.1.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Luyện tập Tiếng Việt 2. T.1
Thực hành Tiếng Việt 2 cơ bản và 11
nâng cao. T.1
Thực hành Tiếng Việt 2 cơ bản và
nâng cao. T.1
Thực hành Tiếng Việt 2 cơ bản và 5
nâng cao. T.2
Vở bài tập - thực hành Tiếng Việt 2. 1
T.2.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Thực hành Tiếng Việt 3 - Cơ bản và 12
nâng cao. T.1
Vở bài tập Tiếng Việt 3. T.1.- (Kết 1
nối tri thức với cuộc sống)
Luyện tập Tiếng Việt 3. T.2
3
Luyện tập Tiếng Việt 3. T.2
Luyện tập Tiếng Việt 3. T.2
Vở bài tập - thực hành tiếng việt 3. 1
T.1.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thực hành tiếng việt 3. 5
T.2.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thực hành tiếng việt 3.
T.2.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập tiếng việt 3. T.1.- (Kết
1
nối tri thức với cuộc sống)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng Việt 1
3
Vở bài tập Tiếng Việt 3. T.2.- (Kết 1
nối tri thức với cuộc sống)
Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Việt 1
lớp 3. T.1
7
Luyện tập tiếng Việt 3. T.1
Luyện tập Tiếng Việt 3. T.1
Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3. T.1
Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3. T.2
Thực hành Tiếng Việt 3. T.1
Thực hành Tiếng Việt 3 - Cơ bản và
nâng cao. T.2
Vở bài tập tiếng Việt 3. T.2
3
2
10
16
2
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
BT.000309
Vở bài tập tiếng Việt 3. T.2
BT.000830
Luyện tập tiếng Việt 4. T.1
BT.000441
BT.000442
BT.000443-444
BT.000434
541
465-468
BT.000543
BT.000488-492
Vở luyện viết chính tả lớp 4. T.2.(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở luyện viết chính tả lớp 4. T.2.(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở luyện viết chính tả lớp 4. T.1.(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Luyện tập Tiếng Việt 4. T.2
1
2
2
6
Vở bài tập - thực hành Tiếng Việt 4. 1
T.1
6
Vở thực hành tiếng Việt lớp 4. T.2
BT.000514-529
Vở bài tập - thực hành Tiếng Việt 4. 1
T.2
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng Việt 1
4
Vở bài tập Tiếng Việt 4. T.1.- (Kết 4
nối tri thức với cuộc sống)
Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Việt 1
lớp 4. T.1
Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng
1
Việt lớp 4. T.2
7
Thực hành Tiếng Việt 4. T.1
BT.000435-440
Luyện tập Tiếng Việt 4. T.1
BT.000542
BT.000803
BT.000531-534
BT.000838
BT.000837
BT.000535
BT.000536-537
BT.000831
BT.000607
BT.000624
BT.000804
Vở bài tập Tiếng Việt 4. T.2.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Tiếng Việt 4. T.2.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Luyện tập tiếng Việt 5. T.2
6
3
1
Vở bài tập - thực hành Tiếng Việt 5. 1
T.1.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thực hành Tiếng Việt 5. 1
T.2.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng Việt 1
5
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
BT.000839
BT.000840-841
BT.000602-603
Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng
1
Việt lớp 5. T.1
Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Việt 2
lớp 5. T.2
2
Thực hành Tiếng Việt 5. T.1
BT.000603
Thực hành Tiếng Việt 5. T.1
BT.000604-606
Thực hành Tiếng Việt 5. T.2
BT.000875
BT.000876
BT.000608
616
BT.000600
617
BT.000832
BT.000219-226
BT.000111-112
190
BT.000849-850
Bài tập phát triển năng lực môn
Tiếng Việt lớp 5. T.1
Bài tập phát triển năng lực môn
Tiếng Việt lớp 5. T.2
Vở bài tập Tiếng Việt 5. T.1.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Tiếng Việt 5. T.2.- (Kết
nối tri thức với cuộc sống)
Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng
Việt 1 3. T.1
Luyện tập tiếng Việt 2 T1.
Vở thực hành luyện từ và câu 2. T.1
Vở thực hành luyện từ và câu 2. T.2
BT.000850
Vở thực hành luyện từ và câu 2. T.2
BT.000547
Vở thực hành luyện từ và câu 3. T.1
BT.000546
Vở thực hành luyện từ và câu 3. T.2
BT.000540
548
Vở thực hành luyện từ và câu 4. T.2
BT.000652
Vở thực hành Luyện từ và câu 5. T.1
BT.000113-115
BT.000648-651
BT.000774-775
BT.000090
BT.000130-134
BT.000366-368
Vở thực hành luyện từ và câu 5. T.2
3
1
1
2
2
1
8
3
2
1
3
2
1
9
Vở Tập làm văn lớp 2. T.1.- (Kết nối 1
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 2. T.2.- (Kết nối 5
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 3. T.1.- (Kết nối 4
145
146
147
148
149
150
151
BT.000299-300
BT.000445-452
BT.000448
BT.000449-450
BT.000621-623
BT.000618-620
BT.000591-598
BT.000625
152
153
154
155
BT.000025-26
BT.000024
BT.000027
BT.000191
BT.000110
BT.000156-160
156
157
158
159
BT.000091
BT.000092-93
BT.000262-265
BT.000159
BT.000109
160
161
BT.000418-420
162
BT.000337-343
369
BT.000332-333
BT.000313-314
163
164
165
BT.000325-331
794
BT.000310
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 3. T.2.- (Kết nối
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 4. T.1.- (Kết nối
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 4. T.2.- (Kết nối 2
tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 4. T.2.- (Kết 2
nối tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 5. T.1.- (Kết 3
nối tri thức với cuộc sống)
Vở Tập làm văn lớp 5. T.2.- (Kết 3
nối tri thức với cuộc sống)
Vở Chính tả - Lớp 5. T.1.- (Hoa
9
Trạng nguyên)
Vở Chính tả - Lớp 5. T.1.- (Hoa
Trạng nguyên)
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 1. T.1 2
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 1. T.2 2
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 1. T.2
Tập viết 2. T.2.- (Kết nối tri thức
1
với cuộc sống)
Vở chính tả - Lớp 2. T.1.- (Hoa
4
Trạng nguyên)
Vở chính tả - Lớp 2. T.2.- (Hoa
4
Trạng nguyên)
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 2. T.1 1
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 2. T.2 2
Tập viết 2. T.2
4
Vở chính tả - Lớp 2. T.1.- (Hoa
1
Trạng nguyên)
Vở chính tả - Lớp 2. T.2.- (Hoa
1
Trạng nguyên)
Luyện viết chữ đẹp lớp 3. T.1
3
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 3. T.1: 44
Chữ viết đứng, viết nghiêng.- (Hoa
Trạng nguyên)
Vở chính tả - Lớp 3. T.1.- (Hoa
8
Trạng nguyên)
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 3. T.1 2
2
Giúp em luyện chữ đẹp lớp 3. T.2
Tập viết 3. T.2.- (Kết nối tri thức
với cuộc sống)
1
166
167
BT.000550
168
169
BT.000483-486
BT.000479-482
487
BT.000653-657
BT.000085
BT.000278-280
BT.000057-60
BT.000020-22
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
BT.000421-432
BT.000796
BT.000797
BT.000228-233
266
BT.000798
BT.000268-271
776-783
BT.000275-277
BT.000267
269
272-273
BT.000281-284
BT.000285- 295
BT.000274
BT.000784-78
BT.000792
BT.000334-336
BT.000501 -513
BT.000493-500
565
BT.000799
BT.000795
BT.000551-557
BT.000566-572
BT.000629-632
BT.000573-590
Thực hành luyện viết 4. , T.1
Vở chính tả - Lớp 4. T1.- (Hoa
Trạng nguyên)
Luyện viết chữ đẹp lớp 4. T.1
Luyện viết chữ đẹp lớp 4. T.2
Luyện viết chữ đẹp lớp 5. T.1
Luyện tập toán 2. tập 1
Tiếng Anh 3 - Global success
Ôn tập Tiếng Anh 1
Thực hành Tiếng Anh 1
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng
Anh lớp 1
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng
Anh lớp 2
Tiếng Anh 2.- (Global sucess)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng
Anh lớp 3
Tiếng Anh 3 - Global success. T.1
Tiếng Anh 3. T.2
Tiếng Anh 3. T.1.- (Global success)
1
12
4
5
5
1
3
4
3
1
1
7
1
11
3
4
Tiếng Anh 3.- (Global Sucess)
4
Vở tập viết Tiếng Anh lớp 3. T.1
12
Tiếng Anh 3 - Global success. T.2 10
Tiếng Anh 3 - Global success. T.2
Tiếng Anh 3 - Global success. T.2
4
Vở tập viết Tiếng Anh lớp 3. T.2
Tiếng Anh 4. T.1.- (Global sucess) 3
9
Tiếng Anh 4.- (Global sucess)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng
Anh lớp 4
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Tiếng
Anh lớp 5
Tiếng Anh 5. T.1.- (Global success)
Tiếng Anh 5 - Global success
Vở bài tập Tiếng Anh lớp 5. T.1
Tiếng Anh 5. T.2
1
1
14
2
25
194
195
BT.000558
BT.000559
BT.000560-564
BT.000015-016
BT.000135-136
Tiếng Anh 5. T.2.- (Global success)
Tiếng Anh 5. T.2.- (Global success)
Tiếng Anh 5. T.2.- (Global success)
Truyện đọc lớp 1
2
Truyện đọc lớp 2
196
197
198
199
BT.000805
BT.000080
BT.000081
BT.000078-79
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Toán 1 1
Luyện tập toán 1. T.2
2
Luyện tập toán 1. T.2
Luyện tập toán 1. T.1
2
Vở bài tập Toán 1. T.1.- (Cùng học 4
để phát triển năng lực)
Vở bài tập Toán 1. T.2.- (Cùng học
để phát triển năng lực)
Thực hành Toán 1. T.2.- (Dành cho 4
buổi học thứ 2 theo chương trình
giáo dục phổ thông mới 2018)
Thực hành Toán 1. T.2.- (Dành cho 3
buổi học thứ 2 theo chương trình
giáo dục phổ thông mới 2018)
Thực hành Toán 1. T.1
4
Vở bài tập Toán 1. T.1.- (Kết nối tri 1
thức với cuộc sống)
Vở bài tập thực hành Toán lớp 1. 1
T.1.- (Sách kết nối tri thức với cuộc
sống)
Vở bài tập Toán 1. T.2.- (Kết nối tri 3
thức với cuộc sống)
Vở bài tập thực hành Toán lớp 1. 1
T.2.- (Sách tham khảo)
Vở bài tập Toán 1. T.1.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
Luyện tập Toán 1. T1
Luyện tập Toán 1. T.2
1
Thực hành Toán 2 - Cơ bản và nâng 9
cao. T.1
Thực hành Toán 2 - Cơ bản và nâng 5
cao. T.1
21
Luyện tập toán 2. T.1
200
BT.000064-66
BT.000083
201
202
203
BT.000685
BT.000686-88
BT.000681-84
BT.000074
204
205
206
BT.000048
BT.000062
75-76
BT.000082
BT.000061
207
208
209
210
211
212
213
BT.000818
BT.000819
BT.000164
BT.000699
BT.000700-705
BT.000192-199
BT.000200-212
BT.000150-155
BT.000215
Luyện tập toán các dạng bài tập trắc 6
nghiệm, tự luận và đề kiểm tra 2.
T.1
Vở bài tập Toán 2. T.1.- (Kết nối tri 3
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
BT.000137-139
BT.000161
BT.000139
BT.000140
162
216
BT.000165-166
BT.000718-721
BT.000806
BT.000411-413
BT.000414-417
BT.000324
BT.000296
BT.000382-384
BT.000364-365
BT.000822
BT.000372-376
BT.000377-381
BT.000318-320
730-731
BT.000760-765
BT.000545
BT.000433
BT.000530
BT.000544
BT.000807
BT.000823
BT.000458
538
BT.000453-457
539
thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 2. T.1.- (Kết nối tri 3
thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thực hành toán 2. T.1.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 2. T.2.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
3
Vở bài tập Toán 2. T.2.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Thực hành Toán 2 cơ bản và nâng 6
cao. T.2
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Toán 3 1
Luyện tập Toán 3. T.1
3
Luyện tập Toán 3. T.2
4
Vở bài tập - thực hành Toán 3. T.1.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thục hành Toán 3. T.2.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 3. T.1.- (Kết nối tri 3
thức với cuộc sống)
Bài tập phát triển năng lực Toán 3. 2
T.2
Luyện tập Toán 3. T.1
1
Thực hành Toán 3. T.1
5
Thực hành Toán 3. T.2
5
Thực hành Toán 3 cơ bản và nâng 11
cao. T.1
Thực hành Toán 3 cơ bản và nâng
cao. T.1
Vở bài tập - thực hành toán 4. T.1.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 4. T.2.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 4. T.2.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Vở bài tập - thực hành Toán 4. T.2.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Toán 4 1
Luyện tập Toán 4. T.1
7
2
Thực hành Toán 4. T.1
Thực hành toán 4. T.2
6
238
239
240
BT.000808
BT.000639-641
241
242
BT.000611-614
243
244
BT.000599
BT.000615
BT.000609-610
BT.000824
245
246
247
BT.000601
BT.000626-647
BT.000469-472
248
249
250
BT.000099
BT.000473-477
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
BT.000096
BT.000722-729
BT.000043-45
71-72
BT.000094-95
BT.000236-243
BT.000227
BT.000031-38
BT.000311-312
BT.000845
BT.000846
BT.000478
BT.000052-56
BT.000809-810
BT.000256-261
BT.000244-255
BT.000812
BT.000811
Ôn kiến thức, rèn kĩ năng Toán 5 1
Luyện tập Toán 5. T.1
3
Vở bài tập - thực hànhToán 5. T.1.- 1
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập toán 5. T.1
5
Vở bài tập - thực hành Toán 5. T.2.- 3
(Kết nối tri thức với cuộc sống)
Vở bài tập Toán 5. T.2.- (Kết nối tri 2
thức với cuộc sống)
Luyện tập Toán 5 Phát triển năng 1
lực cho học sinh; Theo Chương
trình Giáo dục phổ thông mới. T.2
Thực hành Toán 5. T.1
1
Thực hành toán 5. T.2
9
4
Luyện tập toán 4 tập 2
Luyện tập toán 2. tập 2
1
Luyện tập toán 4. tập 1
5
Vở thực hành luyện từ và câu 2. T1. 3
T.1
Thực hành Toán 3 T2.- (theo
8
chương trình giáo dục phổ thông
2018)
15
Vở bài tập Đạo đức 1.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Giáo dục thể chất 2
Vở bài tập Âm nhạc 1.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Vở bài tập âm nhạc 3.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 T1
Bài tập Lịch sử và Địa lí 5
Vở bài tập Mĩ thuật 3.- (Chân trời
sáng tạo)
Vở bài tập Mĩ thuật 1.- (Kết nối tri
thức với cuộc sống)
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 1.
Tập1
Luyện viết chữ đẹp lớp 2. T.2
Luyện viết chữ đẹp lớp 2. T.1
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán2: T2
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 2.
1
8
2
1
1
1
5
2
6
12
1
1
265
266
267
268
269
BT.000392-399
BT.000813
BT.000814
BT.000815
BT.000816-817
Tập1
Thực hành kỹ năng sống lớp 3
8
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 3.
2
Tập1
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 4.
Tập1
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 4. Tập 1
2
Bài tập bổ trợ nâng cao Toán 5.
2
Tập1
270
271
272
BT.000658-664
BT.000862
BT.000863
Luyện viết chữ đẹp lớp 5 - Tập 2
7
(Dành cho học sinh tỉnh Lạng Sơn).
Tập 2
Luyện viết đúng viết đẹp lớp 1 - Tập 1
1 ( Theo chương trình giáo dục phổ
thông 2018). Tập 1
Luyện viết đúng viết đẹp lớp 3
1
( Theo chương trình giáo dục phổ
thông 2018). Tập 2
 





